日本
Nhật Bản
Ví dụ câu thực tế
弟弟特别喜欢看日本漫画。
dì di tè bié xǐ huān kàn rì běn màn huà.
Em trai đặc biệt thích đọc truyện tranh Nhật Bản.
中午我们一起去吃日本寿司吧。
zhōng wǔ wǒ men yì qǐ qù chī rì běn shòu sī ba.
Trưa nay chúng mình cùng đi ăn sushi Nhật Bản nhé.
前年我和朋友去了日本。
qián nián wǒ hé péng yǒu qù le rì běn.
Năm trước tôi đi Nhật Bản cùng bạn bè.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
người Nhật
Biển Nhật Bản
kiếm Nhật / katana
Nhật Bản học
tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青蝦|青虾[qing1 xia1]
Kỷ lục Nhật Bản, của Hoàng Tuân Hiến 黃遵憲|黄遵宪[Huang2 Zun1 xian4], một phân tích mở rộng về Nhật Bản thời Minh Trị
egg tofu (a Japanese egg-based delicacy with a smooth, silken texture similar to tofu)
Quỷ Nhật (thuật ngữ lăng mạ phổ biến ở Trung Quốc thời chiến tranh và trong văn viết sau này)
Nihonshoki hoặc Nhật Bản Thư Kỷ (khoảng năm 720), sách về thần thoại và lịch sử
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nhật Bản (Phylloscopus xanthodryas)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.