日新月异
(日新月異)thay đổi theo từng ngày trôi qua
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的日新月异内顺利完成。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de rì xīn yuè yì nèi shùn lì wán chéng.
Dự án này phải được hoàn thành suôn sẻ trong thời hạn quy định.
现代科学技术日新月异,给人类的日常生活带来了前所未有的便利。
xiàn dài kē xué jì shù rì xīn yuè yì, gěi rén lèi de rì cháng shēng huó dài lái le qián suǒ wèi yǒu de biàn lì.
Khoa học công nghệ hiện đại ngày càng phát triển mang đến sự tiện lợi chưa từng có cho cuộc sống hàng ngày của con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.