日报

(日報)rì bào
Âm Hán Việt:NHẬT BÁO

nhật báo, báo ra hàng ngày

Ví dụ câu thực tế

我还没有读今天的日报。

wǒ hái méi yǒu dú jīn tiān de rì bào.

Tôi còn chưa đọc số báo của hôm nay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

日报 [rì bào] (NHẬT BÁO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu