日复一日

(日復一日)rì fù yī rì
Âm Hán Việt:NHẬT PHỤC NHẤT NHẬT

ngày này qua ngày khác

Ví dụ câu thực tế

他日复一日地坚持练习书法,终于练就了一手精湛的好字。

tā rì fù yí rì dì jiān chí liàn xí shū fǎ, zhōng yú liàn jiù le yī shǒu jīng zhàn de hǎo zì.

Anh ấy tiếp tục luyện tập thư pháp ngày này qua ngày khác và cuối cùng đã phát triển được khả năng viết thư pháp tuyệt vời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.