日后
(日後)trong tương lai
Ví dụ câu thực tế
在青年时期刻苦学到的过硬专业本领,必将成为他日后在科研道路上建功立业的基石。
zài qīng nián shí qī kè kǔ xué dào de guò yìng zhuān yè běn lǐng, bì jiāng chéng wéi tā rì hòu zài kē yán dào lù shàng jiàn gōng lì yè de jī shí.
Những kỹ năng chuyên môn xuất sắc mà ông đã dày công học hỏi thời trẻ chắc chắn sẽ trở thành nền tảng cho những thành tựu nghiên cứu khoa học sau này của ông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.