既往
quá khứ / đã qua
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到一如既往。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào yì rú jì wǎng.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và biến đổi, chúng ta làm việc phải như cũ.
面对医生的关切询问,患者绝不能有任何隐瞒,一定要如实说明既往病史。
miàn duì yī shēng de guān qiè xún wèn, huàn zhě jué bù néng yǒu rèn hé yǐn mán, yí dìng yào rú shí shuō míng jì wǎng bìng shǐ.
Khi đối mặt với câu hỏi liên quan của bác sĩ, bệnh nhân không được giấu bất cứ điều gì và phải giải thích trung thực về tiền sử bệnh tật của mình.
新的一年里,我们将一如既往地坚持以客户需求为中心,提供优质服务。
xīn de yī nián lǐ, wǒ men jiāng yì rú jì wǎng dì jiān chí yǐ kè hù xū qiú wèi zhōng xīn, tí gōng yōu zhì fú wù.
Trong năm mới, chúng tôi sẽ tiếp tục tập trung vào nhu cầu của khách hàng và cung cấp các dịch vụ chất lượng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.