无须
(無須)không cần thiết
Ví dụ câu thực tế
这件事情的来龙去脉大家都心知肚明,你无须再做过多解释。
zhè jiàn shì qíng de lái lóng qù mài dà jiā dōu xīn zhī dù míng, nǐ wú xū zài zuò guò duō jiě shì.
Chuyện này mọi người đều biết rõ ràng nên bạn không cần phải giải thích quá nhiều.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.