无辜
(無辜)adj. vô tội; n. sự ngây thơ
Ví dụ câu thực tế
警方全力侦查破案,坚决还受害者一个公道,绝不冤枉一个无辜的好人。
jǐng fāng quán lì zhēn chá pò àn, jiān jué hái shòu hài zhě yí gè gōng dào, jué bù yuān wǎng yí gè wú gū de hǎo rén.
Cảnh sát sẽ nỗ lực hết sức để điều tra và giải quyết vụ án, kiên quyết trả lại công bằng cho nạn nhân và sẽ không bao giờ buộc tội oan cho một người tốt vô tội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.