无能为力
(無能為力)bất lực
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到无能为力。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào wú néng wéi lì.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải bất lực.
这种罕见的遗传性疾病目前在医学界尚无特效药,医生们也感到无能为力。
zhè zhǒng hǎn jiàn de yí chuán xìng jí bìng mù qián zài yī xué jiè shàng wú tè xiào yào, yī shēng men yě gǎn dào wú néng wéi lì.
Hiện cộng đồng y tế chưa có phương pháp chữa khỏi căn bệnh di truyền hiếm gặp này và các bác sĩ cảm thấy bất lực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.