无聊
(無聊)nhạt nhẽo
Ví dụ câu thực tế
他讲的故事很无聊。
tā jiǎng de gù shì hěn wú liáo.
Câu chuyện anh ấy kể rất nhạt nhẽo.
周末我一个人在家,觉得很无聊。
zhōumò wǒ yí gè rén zài jiā, juéde hěn wú liáo.
Cuối tuần tôi ở nhà một mình, cảm thấy rất nhàm chán.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.