无缘
(無緣)v. không có may mắn hoặc cơ hội (để làm gì); adv. không có cơ hội
Ví dụ câu thực tế
由于在预选赛中意外受伤,他遗憾地无缘本次世界锦标赛。
yóu yú zài yù xuǎn sài zhōng yì wài shòu shāng, tā yí hàn dì wú yuán běn cì shì jiè jǐn biāo sài.
Thật không may, anh đã bỏ lỡ chức vô địch thế giới do vô tình bị chấn thương ở vòng loại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.