无穷
(無窮)vô tận
Ví dụ câu thực tế
大自然蕴藏着无穷的奥秘,等待着人类去探索和发现。
dà zì rán yùn cáng zhe wú qióng de ào mì, děng dài zhe rén lèi qù tàn suǒ hé fā xiàn.
Thiên nhiên ẩn chứa vô vàn bí ẩn đang chờ đợi con người khám phá và khám phá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.