无私
(無私)vị tha
Ví dụ câu thực tế
乡村教师扎根基层数十年,为孩子们的成长奉献了无私博大的师爱。
xiāng cūn jiào shī zhā gēn jī céng shù shí nián, wèi hái zi men de chéng zhǎng fèng xiàn liǎo wú sī bó dà de shī ài.
Giáo viên nông thôn đã có thâm niên từ cơ sở hàng chục năm và đã cống hiến tình yêu giáo viên vị tha, sâu sắc của mình cho sự trưởng thành của trẻ em.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.