无理
(無理)vô lý
Ví dụ câu thực tế
面对客户提出的无理要求,工作人员依然保持着礼貌和耐心。
miàn duì kè hù tí chū de wú lǐ yāo qiú, gōng zuò rén yuán yī rán bǎo chí zhe lǐ mào hé nài xīn.
Trước những yêu cầu vô lý của khách hàng, nhân viên vẫn lịch sự và kiên nhẫn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.