无济于事
(無濟於事)vô ích; không có tác dụng
Ví dụ câu thực tế
遇到紧急危机时光靠怨天尤人是无济于事的,必须果断采取行动。
yù dào jǐn jí wēi jī shí guāng kào yuàn tiān yóu rén shì wú jì yú shì de, bì xū guǒ duàn cǎi qǔ xíng dòng.
Trong tình huống khẩn cấp, việc đổ lỗi cho người khác sẽ không có ích gì. Hành động quyết định phải được thực hiện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.