无条件
(無條件)vô điều kiện
Ví dụ câu thực tế
父母总是无条件地支持孩子的兴趣爱好和人生选择。
fù mǔ zǒng shì wú tiáo jiàn dì zhī chí hái zi de xìng qù ài hào hé rén shēng xuǎn zé.
Cha mẹ luôn ủng hộ sở thích và lựa chọn cuộc sống của con mình một cách vô điều kiện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.