无所事事
(無所事事)không có việc gì để làm; lãng phí thời gian
Ví dụ câu thực tế
他整天待在家里无所事事,既不找工作也不学习新技能。
tā zhěng tiān dài zài jiā lǐ wú suǒ shì shì, jì bù zhǎo gōng zuò yě bù xué xí xīn jì néng.
Anh ở nhà cả ngày không làm gì cả, không tìm việc làm cũng không học những kỹ năng mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.