无忧无虑
(無憂無慮)vô tư
Ví dụ câu thực tế
随着交通网络的完善,当地的无忧无虑条件得到了显著改善。
suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de wú yōu wú lǜ tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.
Khi mạng lưới giao thông được hoàn thiện, điều kiện vô tư tại địa phương đã được cải thiện đáng kể.
漫步在阳光明媚的校园绿茵草坪上,看着那些身着校服、奔跑追逐欢笑的活泼少年,儿时无忧无虑的烂漫童年记忆仿佛重新浮现在眼前。
màn bù zài yáng guāng míng mèi de xiào yuán lǜ yīn cǎo píng shàng, kàn zhe nà xiē shēn zhe xiào fú, bēn pǎo zhuī zhú huān xiào de huó pō shào nián, ér shí wú yōu wú lǜ de làn màn tóng nián jì yì fǎng fú chóng xīn fú xiàn zài yǎn qián.
Bước đi trên bãi cỏ xanh đầy nắng của khuôn viên trường, nhìn những thiếu niên sôi nổi trong bộ đồng phục học sinh chạy nhảy rượt đuổi và cười đùa, những ký ức tuổi thơ vô tư, rực rỡ như hiện về trước mắt tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.