无微不至
(無微不至)tỉ mỉ
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到无微不至。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào wú wēi bù zhì.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải tỉ mỉ chu đáo.
生病住院期间,医护人员和家人们无微不至的关怀让我感到格外温暖。
shēng bìng zhù yuàn qī jiān, yī hù rén yuán hé jiā rén men wú wēi bù zhì de guān huái ràng wǒ gǎn dào gé wài wēn nuǎn.
Trong thời gian tôi bị bệnh và nằm viện, sự chăm sóc tỉ mỉ của các nhân viên y tế và người nhà khiến tôi cảm thấy đặc biệt ấm áp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.