无形中
(無形中)trong vô thức, một cách vô hình
Ví dụ câu thực tế
父母平时的言行举止,无形中对孩子的性格产生了深刻影响。
fù mǔ píng shí de yán xíng jǔ zhǐ, wú xíng zhōng duì hái zi de xìng gé chǎn shēng le shēn kè yǐng xiǎng.
Lời nói, việc làm hàng ngày của cha mẹ có ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách của con cái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.