无家可归
(無家可歸)vô gia cư
Ví dụ câu thực tế
强烈的地震摧毁了许多房屋,导致上千名当地居民无家可归。
qiáng liè de dì zhèn cuī huǐ le xǔ duō fáng wū, dǎo zhì shàng qiān míng dāng dì jū mín wú jiā kě guī.
Trận động đất mạnh đã phá hủy nhiều ngôi nhà và khiến hàng nghìn cư dân địa phương mất nhà cửa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.