无奈

(無奈)wú nài
Âm Hán Việt:VÔ NẠI

bất đắc dĩ, đành chịu, không còn cách nào

Ví dụ câu thực tế

航班取消了,大家只能无奈地等待。

háng bān qǔ xiāo le, dà jiā zhǐ néng wú nài dì děng dài.

Chuyến bay bị hủy, mọi người chỉ đành bất đắc dĩ ngồi đợi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.