无可厚非

(無可厚非)wú kě hòu fēi
Âm Hán Việt:VÔ KHẢ HẬU PHI

có thể hiểu; không hoàn toàn không thể tha thứ

Ví dụ câu thực tế

年轻人在刚刚大学毕业步入职场初期为了寻找最适合自己人生长远发展的赛道而合理转换岗位进行尝试,这种探索试错心态本就无可厚非。

nián qīng rén zài gāng gāng dà xué bì yè bù rù zhí chǎng chū qī wèi le xún zhǎo zuì shì hé zì jǐ rén shēng zhǎng yuǎn fā zhǎn de sài dào ér hé lǐ zhuǎn huàn gǎng wèi jìn xíng cháng shì, zhè zhǒng tàn suǒ shì cuò xīn tài běn jiù wú kě hòu fēi.

Khi các bạn trẻ vừa tốt nghiệp đại học và bước vào công việc, họ cố gắng thay đổi vị trí một cách hợp lý để tìm ra con đường phù hợp nhất cho sự phát triển lâu dài của mình trong cuộc sống. Kiểu tâm lý khám phá và thử và sai này là điều dễ hiểu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

无可厚非 [wú kě hòu fēi] (VÔ KHẢ HẬU PHI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu