无关紧要
(無關緊要)không quan trọng; không đáng kể
Ví dụ câu thực tế
讨论重大决策方案时要抓住核心矛盾,不要纠缠于那些无关紧要的细枝末节。
tǎo lùn zhòng dà jué cè fāng àn shí yào zhuā zhù hé xīn máo dùn, bú yào jiū chán yú nà xiē wú guān jǐn yào de xì zhī mò jié.
Khi thảo luận về những lựa chọn đưa ra quyết định quan trọng, hãy nắm bắt mâu thuẫn cốt lõi và đừng tập trung vào những chi tiết không liên quan.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.