无不
(無不)tất cả; không loại trừ
Ví dụ câu thực tế
听到这个振奋人心的好消息,在场的所有人无不欢欣鼓舞。
tīng dào zhè ge zhèn fèn rén xīn de hǎo xiāo xī, zài chǎng de suǒ yǒu rén wú bù huān xīn gǔ wǔ.
Mọi người có mặt đều vui mừng khi nghe được tin tức thú vị này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.