旗袍
áo dài Trung Quốc
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代旗袍研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài qí páo yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn áo dài Trung Quốc hiện đại.
她身着一袭绣有精致梅花图案的手工真丝旗袍,尽显东方女性端庄典雅的气质韵味。
tā shēn zhe yī xí xiù yǒu jīng zhì méi huā tú àn de shǒu gōng zhēn sī qí páo, jìn xiǎn dōng fāng nǚ xìng duān zhuāng diǎn yǎ de qì zhì yùn wèi.
Cô mặc một bộ sườn xám bằng lụa thủ công thêu hoa mận tinh xảo, thể hiện khí chất trang nghiêm, thanh lịch của người phụ nữ phương Đông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.