旅途
hành trình
Ví dụ câu thực tế
在从北京开往莫斯科的国际联运列车漫长的跨国旅途中,沿途车窗外连绵起伏的西伯利亚贝加尔湖风光令人赞叹不绝。
zài cóng běi jīng kāi wǎng mò sī kē de guó jì lián yùn liè chē màn cháng de kuà guó lǚ tú zhōng, yán tú chē chuāng wài lián mián qǐ fú de xī bó lì yà bèi jiā ěr hú fēng guāng lìng rén zàn tàn bù jué.
Trong hành trình xuyên quốc gia dài của chuyến tàu quốc tế từ Bắc Kinh đến Moscow, khung cảnh nhấp nhô của hồ Baikal ở Siberia bên ngoài cửa sổ tàu dọc đường là vô cùng tuyệt vời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.