施工单位

(施工單位)shī gōng dān wèi

đơn vị phụ trách thi công / nhà thầu

Ví dụ câu thực tế

这个项目将通过招投标确定施工单位。

zhè gè xiàng mù jiāng tōng guò zhāo tóu biāo què dìng shī gōng dān wèi.

Dự án này sẽ thông qua đấu thầu để chọn đơn vị thi công.

随着交付工期的临近,施工单位正组织工人加紧进行室内精装修作业。

suí zhe jiāo fù gōng qī de lín jìn, shī gōng dān wèi zhèng zǔ zhī gōng rén jiā jǐn jìn xíng shì nèi jīng zhuāng xiū zuò yè.

Gần đến ngày bàn giao, đơn vị thi công đang tổ chức cho thợ đẩy mạnh công tác hoàn thiện bên trong.

凭借过硬的专业技术和诚信的履约态度,这家施工单位赢得了业主的极高赞誉。

píng jiè guò yìng de zhuān yè jì shù hé chéng xìn de lǚ yuē tài dù, zhè jiā shī gōng dān wèi yíng dé le yè zhǔ de jí gāo zàn yù.

Với kỹ năng chuyên môn xuất sắc và thái độ làm việc trung thực, công ty xây dựng này đã nhận được sự đánh giá cao từ các chủ đầu tư.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.