施压
(施壓)gây áp lực lên
Ví dụ câu thực tế
尽管面临多方外部竞争对手的联合施压,这家本土科技公司依然咬紧牙关坚持自主创新。
jǐn guǎn miàn lín duō fāng wài bù jìng zhēng duì shǒu de lián hé shī yā, zhè jiā běn tǔ kē jì gōng sī yī rán yǎo jǐn yá guān jiān chí zì zhǔ chuàng xīn.
Mặc dù phải đối mặt với áp lực chung từ nhiều đối thủ bên ngoài, công ty công nghệ địa phương này vẫn nghiến răng và kiên quyết đổi mới độc lập.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.