施加

shī jiā
Âm Hán Việt:THI GIA

cố gắng (lực hoặc áp lực)

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真施加各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shī jiā gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc áp dụng từng yêu cầu công việc.

面对任何外部势力企图施加政治高压的强权行径,我们坚决予以有力反击与抵制。

miàn duì rèn hé wài bù shì lì qǐ tú shī jiā zhèng zhì gāo yā de qiáng quán xíng jìng, wǒ men jiān jué yǔ yǐ yǒu lì fǎn jī yǔ dǐ zhì.

Trước mọi nỗ lực gây áp lực chính trị của các thế lực bên ngoài, chúng ta sẽ kiên quyết, mạnh mẽ đánh trả và phản kháng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

施加 [shī jiā] (THI GIA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu