方面
phương diện, khía cạnh
Ví dụ câu thực tế
这个方面的问题我不太懂。
zhè ge fāng miàn de wèn tí wǒ bù tài dǒng.
Vấn đề của phương diện này tôi không hiểu lắm.
爸爸喜欢看历史方面的书。
bà bà xǐ huān kàn lì shǐ fāng miàn de shū.
Bố thích đọc sách lịch sử.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.