方言
Các tầng nghĩa / Phát âm
phương ngữ
phương ngữ / tiếng địa phương
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代方言研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài fāng yán yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn phương ngữ hiện đại.
中国各地地域广阔且方言众多,但大家都能够熟练地使用普通话顺畅交流。
zhōng guó gè dì dì yù guǎng kuò qiě fāng yán zhòng duō, dàn dà jiā dōu néng gòu shú liàn dì shǐ yòng pǔ tōng huà shùn chàng jiāo liú.
Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn và nhiều thổ ngữ nhưng mọi người đều có thể giao tiếp trôi chảy bằng tiếng phổ thông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.