方方面面
mọi khía cạnh
Ví dụ câu thực tế
保障和改善民生是一项庞大的系统工程,紧密关乎老百姓的就业、医疗、教育和住房等方方面面。
bǎo zhàng hé gǎi shàn mín shēng shì yī xiàng páng dà de xì tǒng gōng chéng, jǐn mì guān hū lǎo bǎi xìng de jiù yè, yī liáo, jiào yù hé zhù fáng děng fāng fāng miàn miàn.
Bảo vệ và cải thiện sinh kế của người dân là một dự án có hệ thống lớn, liên quan chặt chẽ đến tất cả các khía cạnh việc làm, chăm sóc y tế, giáo dục và nhà ở của người dân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.