方向盘
(方向盤)vô lăng
Ví dụ câu thực tế
驾驶员在高速公路上行车时双手必须紧握方向盘,决不能分心看手机。
jià shǐ yuán zài gāo sù gōng lù shàng xíng chē shí shuāng shǒu bì xū jǐn wò fāng xiàng pán, jué bù néng fēn xīn kàn shǒu jī.
Người lái xe phải giữ chắc vô lăng bằng cả hai tay khi lái xe trên đường cao tốc và không được phân tâm khi nhìn vào điện thoại di động.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.