方便面

(方便麵)fāng biàn miàn
Âm Hán Việt:PHƯƠNG TIỆN DIỆN

mì ăn liền, mì tôm

Ví dụ câu thực tế

晚上我吃了一包方便面。

wǎn shàng wǒ chī le yī bāo fāng biàn miàn.

Buổi tối tôi đã ăn một gói mì tôm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.