新鲜
(新鮮)tươi mới
Ví dụ câu thực tế
超市里的水果很新鲜,看起来很好吃。
chāo shì lǐ de shuǐ guǒ hěn xīn xiān, kàn qǐ lái hěn hǎo chī.
Hoa quả trong siêu thị rất tươi, nhìn trông thật ngon.
这些都是新鲜水果。
zhè xiē dōu shì xīn xiān shuǐ guǒ.
Những thứ này đều là trái cây tươi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.