新陈代谢
(新陳代謝)trao đổi chất; thay cũ đổi mới
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到新陈代谢。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào xīn chén dài xiè.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải tuần hoàn mới cũ thay đổi.
保持规律的作息和适度运动,有助于促进人体机能的新陈代谢。
bǎo chí guī lǜ de zuò xī hé shì dù yùn dòng, yǒu zhù yú cù jìn rén tǐ jī néng de xīn chén dài xiè.
Duy trì một lịch trình đều đặn và tập thể dục vừa phải có thể giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất của các chức năng cơ thể con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.