斯大林
Joseph Stalin (1879-1953), nhà độc tài Liên Xô
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Stalingrad, tên cũ của Volvograd 伏爾加格勒|伏尔加格勒 (1925-1961)
Chủ nghĩa Stalin
Trận Stalingrad (1942-1943), trận chiến quyết định của Thế chiến thứ hai và là một trong những trận đấu đẫm máu nhất trong lịch sử, khi quân Đức không chiếm được Stalingrad, sau đó bị mắc kẹt và tiêu diệt bởi lực lượng Liên Xô
Trận Stalingrad (1942-1943) / còn gọi là 斯大林格勒戰役|斯大林格勒战役
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.