断开
(斷開)làm gãy / tách rời / tắt (công tắc điện)
Ví dụ câu thực tế
面对负隅顽抗并企图伤害人质的持枪歹徒,特警果断开枪将其击伤击倒。
miàn duì fù yú wán kàng bìng qǐ tú shāng hài rén zhì dì chí qiāng dǎi tú, tè jǐng guǒ duàn kāi qiāng jiāng qí jī shāng jī dào.
Đối mặt với tay súng chống cự và định làm hại con tin, các sĩ quan SWAT đã dứt khoát bắn hạ hắn.
货车在长下坡路段行驶时因刹车系统突发机械故障失灵,幸好司机果断开进避险车道。
huò chē zài zhǎng xià pō lù duàn xíng shǐ shí yīn shā chē xì tǒng tū fā jī xiè gù zhàng shī líng, xìng hǎo sī jī guǒ duàn kāi jìn bì xiǎn chē dào.
Hệ thống phanh của xe tải bất ngờ bị hỏng do trục trặc kỹ thuật khi đang lái xe trên đoạn đường xuống dốc dài. May mắn thay, tài xế đã quyết đoán đi vào làn đường thoát hiểm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.