断定

(斷定)duàn dìng
Âm Hán Việt:ĐOẠN ĐỊNH

xác định

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真断定各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn duàn dìng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc xác định từng yêu cầu công việc.

刑侦专家根据现场遗留的脚印和指纹,断定嫌疑人是在深夜潜入室内的。

xíng zhēn zhuān jiā gēn jù xiàn chǎng yí liú de jiǎo yìn hé zhǐ wén, duàn dìng xián yí rén shì zài shēn yè qián rù shì nèi de.

Dựa vào dấu chân và dấu vân tay để lại tại hiện trường, các chuyên gia điều tra hình sự kết luận nghi phạm đã lẻn vào nhà vào lúc đêm khuya.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.