斜

xié
Âm Hán Việt:TÀ

nghiêng, xiên, chéo

Ví dụ câu thực tế

这棵老树的树干长得有点儿斜。

zhè kē lǎo shù de shù gàn zhǎng dé yǒu diǎn ér xié.

Thân của cây cổ thụ này mọc hơi nghiêng một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

斜 [xié] (TÀ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK