斗殴
(鬥毆)ẩu đả; xô xát
Ví dụ câu thực tế
执法人员对涉嫌在公共场合打架斗殴、故意殴打他人的肇事者依法进行严惩。
zhí fǎ rén yuán duì shè xián zài gōng gòng chǎng hé dǎ jià dòu ōu, gù yì ōu dǎ tā rén de zhào shì zhě yī fǎ jìn xíng yán chéng.
Cơ quan thực thi pháp luật sẽ trừng phạt nghiêm khắc những thủ phạm bị nghi ngờ đánh nhau ở nơi công cộng hoặc cố ý hành hung người khác theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.