斗志
(鬥志)tinh thần chiến đấu
Ví dụ câu thực tế
虽然在决赛第二局比分暂时落后,但全队姑娘们面无惧色,始终保持着每球必争的昂扬斗志。
suī rán zài jué sài dì èr jú bǐ fēn zàn shí luò hòu, dàn quán duì gū niáng men miàn wú jù sè, shǐ zhōng bǎo chí zhe měi qiú bì zhēng de áng yáng dòu zhì.
Dù tạm dẫn trước ở ván thứ 2 của trận chung kết nhưng các cô gái trong đội không hề tỏ ra sợ hãi và luôn giữ tinh thần cao để chiến đấu từng đường bóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.