斗争

(鬥爭)dòu zhēng
Âm Hán Việt:ĐẤU TRANH

đấu tranh, tranh đấu

Ví dụ câu thực tế

我们要敢于同不良现象作斗争。

wǒ men yào gǎn yú tóng bù liáng xiàn xiàng zuò dòu zhēng.

Chúng ta phải dám đấu tranh với những hiện tượng tiêu cực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

斗争 [dòu zhēng] (ĐẤU TRANH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu