斑纹

(斑紋)bān wén
Âm Hán Việt:BAN VĂN

Sọc, vằn

Ví dụ câu thực tế

斑马身上有黑白相间的斑纹。

bān mǎ shēn shang yǒu hēi bái xiāng jiàn de bān wén.

Trên mình ngựa vằn có những sọc đen trắng xen kẽ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.