斑点
(斑點)điểm
Ví dụ câu thực tế
这只成年金钱豹身上长满了独特的黑色斑点,利于在茂密丛林中隐蔽。
zhè zhǐ chéng nián jīn qián bào shēn shàng zhǎng mǎn le dú tè de hēi sè bān diǎn, lì yú zài mào mì cóng lín zhōng yǐn bì.
Con báo trưởng thành này có những đốm đen độc đáo trên cơ thể giúp nó ẩn náu trong khu rừng rậm rạp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.