文科
khoa học nhân văn
Ví dụ câu thực tế
他在高中分科时选择了文科,立志将来成为一名历史学者。
tā zài gāo zhōng fēn kē shí xuǎn zé le wén kē, lì zhì jiāng lái chéng wéi yī míng lì shǐ xué zhě.
Anh chọn nghệ thuật khai phóng ở trường trung học và quyết tâm trở thành một học giả lịch sử trong tương lai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.