文物

wén wù
Âm Hán Việt:VĂN VẬT

di tích văn hóa

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代文物研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài wén wù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn hiện vật hiện đại.

三星堆遗址出土的青铜神树和黄金面具等珍贵文物,展现了古蜀文明辉煌灿烂的独特魅力。

sān xīng duī yí zhǐ chū tǔ de qīng tóng shén shù hé huáng jīn miàn jù děng zhēn guì wén wù, zhǎn xiàn le gǔ shǔ wén míng huī huáng càn làn de dú tè mèi lì.

Các di tích văn hóa quý giá như cây thiêng bằng đồng và mặt nạ vàng được khai quật từ di chỉ Tam Tinh Đôi thể hiện nét quyến rũ độc đáo của nền văn minh Thục cổ đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.