文娱
(文娛)văn nghệ giải trí, văn hóa vui chơi
Ví dụ câu thực tế
社区经常组织丰富多彩的文娱活动。
shè qū jīng cháng zǔ zhī fēng fù duō cǎi de wén yú huó dòng.
Khu dân cư thường xuyên tổ chức các hoạt động văn nghệ giải trí phong phú đa dạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.