文凭
(文憑)bằng tốt nghiệp
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代文凭研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài wén píng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn bằng cấp hiện đại.
在当今崇尚真才实学的知识经济时代,一纸名牌大学文凭早已不再是就业无忧的护身符。
zài dāng jīn chóng shàng zhēn cái shí xué de zhī shí jīng jì shí dài, yī zhǐ míng pái dà xué wén píng zǎo yǐ bù zài shì jiù yè wú yōu de hù shēn fú.
Trong thời đại kinh tế dựa trên tri thức ngày nay, nơi ủng hộ tài năng thực sự và học tập thực tế, bằng tốt nghiệp từ một trường đại học danh tiếng không còn là lá bùa hộ mệnh để có việc làm mà không phải lo lắng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.